Spacewolf#024
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
50 18T 32B | 36% | -16.4 | 1.42 | 1.3 | 295 | 1.04 | 270 | |
5 0T 5B | 0% | -45.6 | 0.70 | 1.0 | 278 | 1.03 | 243 | |
4 0T 4B | 0% | -50.4 | 0.88 | 1.6 | 372 | 1.25 | 280 | |
3 0T 3B | 0% | -51 | 0.87 | 1.2 | 273 | 0.81 | 241 | |
2 0T 2B | 0% | -49.3 | 0.74 | 0.9 | 222 | 0.96 | 248 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 0.40 | 1.2 | 246 | 0.90 | 245 |