Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Jax | 3 0T 3B | 0% | -49.8 | 0.42 | 4.2 | 549 | 0.46 | 277 |
Mordekaiser | 2 1T 1B | 50% | -4 | 1.79 | 4.9 | 719 | 0.54 | 399 |
Gwen | 1 1T 0B | 100% | +50.8 | 0.00 | 6.6 | 146 | 0.12 | 340 |