Springls#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 2T 4B | 33.3% | -19.3 | 5.06 | 1.0 | 309 | 2.44 | 296 | |
2 1T 1B | 50% | +0.8 | 16.00 | 1.2 | 231 | 2.77 | 291 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 2.67 | 0.7 | 279 | 2.05 | 285 | |
1 1T 0B | 100% | +47.6 | 6.25 | 1.5 | 629 | 2.99 | 295 |