SpringtrapCole#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
70 30T 40B | 42.9% | -7.5 | 1.67 | 4.6 | 1,102 | 1.14 | 408 | |
19 7T 12B | 36.8% | -13.5 | 1.57 | 5.0 | 755 | 1.07 | 444 | |
8 5T 3B | 62.5% | +12.7 | 1.96 | 4.4 | 624 | 1.07 | 428 | |
2 1T 1B | 50% | -1.5 | 1.20 | 4.7 | 399 | 1.13 | 372 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 1.50 | 4.4 | 896 | 1.95 | 391 |