Square avatar

Square#DNUT

Cấp 242

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I41 LP20W 22L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Dưới41 trận
49%Tỉ lệ thắng
Giữa3 trận
33%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Aphelios
Aphelios8.1/4.7/6.5 KDA
60%30 trận
Ezreal
Ezreal5/6.4/6.8 KDA
0%5 trận
Kaisa
Kaisa5.4/6.2/3.6 KDA
20%5 trận
Yunara
Yunara4.3/6/5 KDA
25%4 trận
Vex
Vex3.7/8/5.7 KDA
33%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn42 · 60%
  • Đấu Trường26 · 37%
  • Thường (Draft)2 · 3%
Hôm nay2 trận · 1T 1B · 50%
Thường (Draft)Thất Bại31:2529 thg 7, 26
Vex
3 / 9 / 101.4 KDA
147 CS (4.7/m)9.8k gold
Người Gác
Thường (Draft)Chiến Thắng32:2129 thg 7, 26
Vex
7 / 8 / 71.8 KDA
187 CS (5.8/m)12.2k gold
Trụ Đầu TiênNgười Gác
2n trước4 trận · 0T 4B · 0%
so với TB của bạn · 27 trận
KDA0.40
88%
CS/phút7.6
+8%
Vàng/phút353
27%
DMG/phút626
37%
Tầm nhìn/phút0.5
9%
KP40%
13%
so với TB của bạn · 27 trận
KDA1.83
44%
CS/phút7.2
+3%
Vàng/phút466
3%
DMG/phút1,043
+7%
Tầm nhìn/phút0.8
+52%
KP42%
8%
so với TB của bạn · 27 trận
KDA0.55
84%
CS/phút6.1
14%
Vàng/phút339
30%
DMG/phút415
58%
Tầm nhìn/phút0.6
+15%
KP32%
32%
so với TB của bạn · 27 trận
KDA1.13
66%
CS/phút6.5
8%
Vàng/phút403
17%
DMG/phút672
32%
Tầm nhìn/phút0.7
+29%
KP47%
+3%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 27 trận
KDA6.67
+114%
CS/phút7.7
+10%
Vàng/phút546
+14%
DMG/phút980
0%
Tầm nhìn/phút1.0
+78%
KP63%
+38%
4n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 27 trận
KDA11.50
+275%
CS/phút6.8
3%
Vàng/phút578
+21%
DMG/phút1,369
+42%
Tầm nhìn/phút0.5
18%
KP64%
+41%
1 / 9