Stackhouse#Stack
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 13T 13B | 50% | +0 | 1.88 | 7.0 | 833 | 0.82 | 447 | |
13 8T 5B | 61.5% | +12.5 | 2.21 | 4.3 | 620 | 0.53 | 345 | |
6 3T 3B | 50% | -1.2 | 2.14 | 4.9 | 839 | 1.05 | 452 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 3.50 | 5.5 | 856 | 0.61 | 423 | |
1 1T 0B | 100% | +46 | 1.70 | 6.6 | 642 | 0.95 | 407 |