Sthyff#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
60 34T 26B | 56.7% | +6.5 | 1.60 | 6.1 | 911 | 1.01 | 441 | |
6 1T 5B | 16.7% | -32.7 | 1.41 | 4.7 | 592 | 0.98 | 387 | |
3 0T 3B | 0% | -52.7 | 0.96 | 1.1 | 239 | 2.62 | 267 | |
2 2T 0B | 100% | +49 | 1.88 | 4.7 | 940 | 1.45 | 430 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 3.18 | 6.7 | 860 | 0.70 | 360 |