Stin#Rats
4n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:1026 thg 7, 26
7 / 8 / 61.6 KDA
202 CS (5.2/m)13.2k gold
KDA1.63−20%
CS/phút5.2+1%
Vàng/phút338−14%
DMG/phút436−38%
Tầm nhìn/phút0.4−16%
KP30%−28%
6n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:2224 thg 7, 26
6 / 2 / 24.0 KDA
245 CS (8.3/m)12.7k gold
Thần Farm
KDA4.00+145%
CS/phút8.3+35%
Vàng/phút433+9%
DMG/phút267−58%
Tầm nhìn/phút0.5+17%
KP32%−10%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:3924 thg 7, 26
9 / 4 / 63.8 KDA
185 CS (6.0/m)12.6k gold
Máu Đầu
KDA3.75+131%
CS/phút6.6+6%
Vàng/phút412+3%
DMG/phút388−39%
Tầm nhìn/phút0.8+82%
KP33%−6%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:1524 thg 7, 26
3 / 6 / 71.7 KDA
229 CS (7.1/m)11.0k gold
Nông Dân
KDA1.67−17%
CS/phút7.1+47%
Vàng/phút342−12%
DMG/phút615−8%
Tầm nhìn/phút0.7+46%
KP40%0%
22 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng26:5522 thg 7, 26
5 / 7 / 31.1 KDA
173 CS (6.4/m)10.3k gold
KDA1.14−31%
CS/phút6.4+4%
Vàng/phút383−4%
DMG/phút659+5%
Tầm nhìn/phút0.4−7%
KP21%−41%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:0022 thg 7, 26
17 / 5 / 105.4 KDA
132 CS (3.7/m)14.8k gold
Nhiều Hạ Gục Nhất
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1522 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
2 CS (1.6/m)0.6k gold
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút1.6−70%
Vàng/phút449+26%
DMG/phút34−93%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
21 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5521 thg 7, 26
5 / 12 / 131.5 KDA
198 CS (6.0/m)12.3k gold
KDA1.50−9%
CS/phút6.0−3%
Vàng/phút373−7%
DMG/phút530−16%
Tầm nhìn/phút0.3−24%
KP39%+11%
1 / 13
