StorageUnit#N100
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
55 29T 26B | 52.7% | +2.7 | 1.33 | 7.0 | 1,043 | 0.92 | 433 | |
30 13T 17B | 43.3% | -6 | 2.44 | 6.2 | 1,120 | 0.97 | 424 | |
3 0T 3B | 0% | -54 | 1.37 | 6.2 | 1,093 | 1.01 | 435 | |
2 1T 1B | 50% | +0.5 | 1.35 | 6.1 | 1,156 | 0.94 | 403 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 0.00 | 2.5 | 200 | 0.00 | 478 | |
1 1T 0B | 100% | +49.5 | 1.27 | 5.8 | 956 | 0.84 | 410 |