Strida#GD03
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 7T 8B | 46.7% | -4.9 | 5.31 | 7.2 | 891 | 0.45 | 484 | |
4 1T 3B | 25% | -24.3 | 9.86 | 4.7 | 645 | 1.15 | 410 | |
1 0T 1B | 0% | -49.1 | 6.00 | 7.1 | 865 | 0.59 | 435 |