Strider#009
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
87 44T 43B | 50.6% | +2.2 | 2.46 | 0.9 | 417 | 1.99 | 342 | |
8 4T 4B | 50% | +0.5 | 1.67 | 2.2 | 425 | 1.50 | 325 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.3 | 2.94 | 5.7 | 717 | 0.48 | 379 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.00 | 0.5 | 0 | 0.00 | 335 | |
1 1T 0B | 100% | +52.1 | 0.00 | 6.3 | 0 | 0.00 | 375 |