StrifeMatrix avatar

StrifeMatrix#NA1

Cấp 164

Xếp Hạng Đơn/Đôi

IRON
Iron II95 LP11W 26L (30%)

Vị Trí Yêu Thích

Dưới57 trận
33%Tỉ lệ thắng
Trên24 trận
38%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Yunara
Yunara8.4/9.2/8.9 KDA
27%11 trận
Quinn
Quinn7.8/7.5/6.5 KDA
67%6 trận
Senna
Senna8.4/10/8.4 KDA
40%5 trận
Smolder
Smolder1.4/5.2/4.8 KDA
20%5 trận
Vayne
Vayne8.3/9.3/4 KDA
0%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 100%
2n trước8 trận · 2T 6B · 25%
so với TB của bạn · 10 trận
KDA2.67
+48%
CS/phút5.6
+29%
Vàng/phút450
+16%
DMG/phút1,228
+78%
Tầm nhìn/phút0.1
31%
KP56%
+23%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA0.75
53%
CS/phút3.8
+4%
Vàng/phút349
9%
DMG/phút557
12%
Tầm nhìn/phút0.3
+88%
KP50%
+1%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA2.42
+67%
CS/phút3.1
10%
Vàng/phút450
+18%
DMG/phút1,519
+156%
Tầm nhìn/phút0.1
28%
KP66%
+57%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA1.50
12%
CS/phút3.9
+19%
Vàng/phút376
7%
DMG/phút673
20%
Tầm nhìn/phút0.2
+23%
KP47%
1%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA1.30
27%
CS/phút4.2
+35%
Vàng/phút393
2%
DMG/phút564
35%
Tầm nhìn/phút0.3
+227%
KP45%
8%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại21:5327 thg 7, 26
KogMaw
2 / 5 / 10.6 KDA
107 CS (4.9/m)6.6k gold
so với TB của bạn · 4 trận
KDA1.09
41%
CS/phút3.0
13%
Vàng/phút378
6%
DMG/phút466
47%
Tầm nhìn/phút0.1
+4%
KP30%
44%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:0227 thg 7, 26
Teemo
8 / 8 / 51.6 KDA
141 CS (3.7/m)12.8k gold
1 / 13