StringBeanAdam avatar

StringBeanAdam#Bean

Cấp 118

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
BriarBriar
24
9T 15B
37.5%-14.22.215.48420.79500
GravesGraves
22
8T 14B
36.4%-13.82.406.48800.80485
RammusRammus
18
10T 8B
55.6%+0.33.244.15920.60398
Xin ZhaoXin Zhao
3
0T 3B
0%-49.70.925.03640.49355
XerathXerath
2
0T 2B
0%-52.81.916.59410.86386
AmumuAmumu
1
0T 1B
0%-52.32.835.68300.64463
VolibearVolibear
1
0T 1B
0%-50.13.005.79970.77446
NasusNasus
1
0T 1B
0%-51.82.335.75711.11421
GragasGragas
1
1T 0B
100%+51.50.835.65250.79347
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+51.44.007.65670.58432
RengarRengar
1
1T 0B
100%+52.91.805.36530.98419
TristanaTristana
1
0T 1B
0%-50.41.227.26891.10410