Stringer#Oni
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 21T 20B | 51.2% | +0.2 | 1.89 | 2.0 | 711 | 2.15 | 337 | |
23 10T 13B | 43.5% | -5.8 | 2.47 | 1.4 | 382 | 1.83 | 317 | |
5 3T 2B | 60% | +7.6 | 2.15 | 1.5 | 270 | 1.93 | 292 | |
5 1T 4B | 20% | -30.3 | 2.43 | 1.5 | 607 | 1.47 | 314 | |
4 3T 1B | 75% | +26 | 3.19 | 4.8 | 448 | 0.93 | 384 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 1.86 | 3.4 | 791 | 0.62 | 371 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 0.56 | 1.4 | 342 | 1.95 | 250 |