Study#alpha
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 1.54 | 3.1 | 673 | 0.71 | 405 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 2.15 | 5.2 | 1,533 | 0.50 | 508 | |
1 1T 0B | 100% | +51 | 5.00 | 5.0 | 608 | 0.56 | 374 | |
1 1T 0B | 100% | +50.1 | 1.00 | 5.0 | 298 | 0.69 | 353 | |
1 1T 0B | 100% | +54.2 | 4.17 | 5.4 | 1,184 | 0.68 | 359 | |
1 1T 0B | 100% | +50.3 | 9.00 | 4.0 | 919 | 1.17 | 456 |