StuffedSloth#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 8T 5B | 61.5% | +11.8 | 2.08 | 5.0 | 426 | 0.69 | 391 | |
7 1T 6B | 14.3% | -32.7 | 1.00 | 5.1 | 349 | 0.67 | 340 | |
5 0T 5B | 0% | -49.6 | 1.02 | 5.0 | 346 | 0.56 | 374 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16 | 1.00 | 4.6 | 462 | 0.57 | 364 | |
2 1T 1B | 50% | +0.9 | 0.18 | 3.7 | 202 | 0.68 | 249 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 0.00 | 4.8 | 99 | 0.52 | 257 |