SubParticles avatar

SubParticles#NA1

Cấp 102

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze IV0 LP18W 35L (34%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng16 trận
38%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ3 trận
33%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

MasterYi
MasterYi6.8/8.1/4.1 KDA
33%12 trận
Lux
Lux4.3/6.7/2.3 KDA
0%3 trận
Nunu
Nunu1.3/5.7/6.3 KDA
67%3 trận
Chogath
Chogath4/10/4 KDA
100%1 trận
Mordekaiser
Mordekaiser3/6/5 KDA
100%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn22 · 100%
Hôm nay1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA1.38
+3%
CS/phút5.0
+1%
Vàng/phút502
+20%
DMG/phút904
+78%
Tầm nhìn/phút0.9
12%
KP56%
+60%
Hôm qua4 trận · 2T 2B · 50%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA1.15
16%
CS/phút4.8
5%
Vàng/phút440
+4%
DMG/phút746
+43%
Tầm nhìn/phút0.8
17%
KP63%
+77%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA3.11
+166%
CS/phút4.4
12%
Vàng/phút573
+39%
DMG/phút1,273
+168%
Tầm nhìn/phút1.0
+7%
KP65%
+96%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.33
+83%
CS/phút5.1
+159%
Vàng/phút431
+43%
DMG/phút932
+223%
Tầm nhìn/phút0.6
64%
KP67%
+42%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:1628 thg 7, 26
Chogath
4 / 10 / 40.8 KDA
186 CS (4.5/m)12.7k gold
Đỡ Đòn
2n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:4527 thg 7, 26
Mordekaiser
3 / 6 / 51.3 KDA
183 CS (5.3/m)11.3k gold
16 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA0.75
29%
CS/phút1.9
50%
Vàng/phút279
29%
DMG/phút298
56%
Tầm nhìn/phút1.7
+66%
KP50%
15%
15 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 11 trận
KDA1.21
12%
CS/phút3.8
25%
Vàng/phút384
11%
DMG/phút605
+12%
Tầm nhìn/phút1.1
+14%
KP38%
+2%
1 / 3