Sunless avatar

Sunless#Rains

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
LuxLux
33
19T 14B
57.6%+7.33.586.39610.78411
DianaDiana
8
4T 4B
50%-0.21.856.37990.95393
SonaSona
5
3T 2B
60%+7.47.000.74011.91310
AhriAhri
4
2T 2B
50%+1.13.327.29680.71433
SylasSylas
1
1T 0B
100%+51.30.713.33840.81285
OrnnOrnn
1
0T 1B
0%-53.50.000.000.00447
AnnieAnnie
1
0T 1B
0%-522.505.37170.49331
TeemoTeemo
1
0T 1B
0%-50.41.234.58480.64366
Cho'GathCho'Gath
1
1T 0B
100%+51.42.004.88040.64322
ShenShen
1
1T 0B
100%+515.506.62400.36374
Tahm KenchTahm Kench
1
1T 0B
100%+50.10.000.000.00421
IreliaIrelia
1
0T 1B
0%-49.71.578.78570.73465
LilliaLillia
1
1T 0B
100%+49.71.454.25210.83361
GarenGaren
1
1T 0B
100%+50.26.678.01,0880.57487