Synthesize avatar

Synthesize#LAN

Cấp 0

Xếp Hạng Đơn/Đôi

Chưa xếp hạng

Vị Trí Yêu Thích

Rừng64 trận
42%Tỉ lệ thắng
Dưới19 trận
53%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Warwick
Warwick7.8/7.3/10 KDA
52%23 trận
Nunu
Nunu3.1/5.9/12.4 KDA
30%10 trận
Caitlyn
Caitlyn10/4/8.6 KDA
80%5 trận
Sylas
Sylas10.2/4.4/12 KDA
60%5 trận
Graves
Graves10.4/5/7.6 KDA
60%5 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn50 · 56%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt40 · 44%
Hôm qua1 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 22 trận
KDA0.75
70%
CS/phút4.8
+15%
Vàng/phút353
15%
DMG/phút287
55%
Tầm nhìn/phút0.7
16%
KP38%
28%
18 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 4 trận
KDA8.00
+87%
CS/phút8.8
+27%
Vàng/phút498
+5%
DMG/phút711
34%
Tầm nhìn/phút0.4
58%
KP46%
12%
16 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:4716 thg 7, 26
Thresh
2 / 5 / 265.6 KDA
32 CS (0.9/m)11.3k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiMáu Đầu
24 thg 61 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 22 trận
KDA4.00
+69%
CS/phút3.6
16%
Vàng/phút416
+1%
DMG/phút709
+15%
Tầm nhìn/phút1.0
+17%
KP61%
+20%
22 thg 63 trận · 2T 1B · 67%
so với TB của bạn · 22 trận
KDA4.33
+81%
CS/phút4.9
+18%
Vàng/phút429
+4%
DMG/phút294
54%
Tầm nhìn/phút0.9
+2%
KP38%
27%
so với TB của bạn · 22 trận
KDA2.09
15%
CS/phút4.6
+11%
Vàng/phút399
3%
DMG/phút445
30%
Tầm nhìn/phút0.8
10%
KP53%
+4%
so với TB của bạn · 22 trận
KDA1.00
60%
CS/phút4.2
+2%
Vàng/phút350
16%
DMG/phút382
40%
Tầm nhìn/phút1.1
+31%
KP30%
42%
17 thg 61 trận · 0T 1B · 0%
so với TB của bạn · 22 trận
KDA2.17
11%
CS/phút3.9
8%
Vàng/phút349
16%
DMG/phút521
17%
Tầm nhìn/phút0.5
48%
KP57%
+10%
1 / 12