TARTO2#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
48 28T 20B | 58.3% | +13 | 1.77 | 5.3 | 708 | 0.89 | 346 | |
22 11T 11B | 50% | +0.2 | 2.12 | 0.9 | 364 | 2.17 | 295 | |
21 9T 12B | 42.9% | -7 | 2.07 | 4.0 | 769 | 0.91 | 334 | |
6 4T 2B | 66.7% | +13.2 | 1.84 | 5.5 | 659 | 0.85 | 335 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 1.36 | 4.3 | 813 | 0.94 | 346 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 2.10 | 5.2 | 852 | 0.61 | 398 | |
1 1T 0B | 100% | +47.1 | 1.33 | 4.5 | 480 | 1.09 | 320 |