Tanqueror#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
93 52T 41B | 55.9% | +6.4 | 2.19 | 1.9 | 680 | 2.93 | 358 | |
4 3T 1B | 75% | +22.6 | 2.52 | 1.6 | 571 | 2.82 | 326 | |
2 1T 1B | 50% | -2.9 | 3.17 | 5.6 | 637 | 1.22 | 368 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 3.75 | 3.1 | 628 | 2.91 | 349 |