TattedLeprechaun#ROB
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
68 33T 35B | 48.5% | -3.1 | 2.75 | 5.4 | 896 | 0.61 | 419 | |
6 4T 2B | 66.7% | +17 | 2.60 | 4.8 | 542 | 0.33 | 351 | |
2 1T 1B | 50% | +0.2 | 2.33 | 1.0 | 352 | 1.64 | 313 | |
1 0T 1B | 0% | -52.4 | 2.50 | 5.2 | 746 | 0.67 | 357 | |
1 1T 0B | 100% | +48.1 | 2.00 | 5.4 | 672 | 0.54 | 348 | |
1 1T 0B | 100% | +52.2 | 1.67 | 2.9 | 252 | 0.69 | 290 |