TeCrow#NA1
Hôm qua2 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:5927 thg 7, 26
8 / 9 / 61.6 KDA
194 CS (5.9/m)13.3k gold
Đỡ Đòn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:2527 thg 7, 26
10 / 8 / 11.4 KDA
170 CS (5.1/m)12.9k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtNgười Gác
KDA1.38−57%
CS/phút5.1−20%
Vàng/phút386−14%
DMG/phút939+2%
Tầm nhìn/phút1.0−3%
KP34%−17%
2n trước6 trận · 6T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng5:4926 thg 7, 26
0 / 2 / 00.0 KDA
28 CS (4.8/m)1.6k gold
KDA0.00−100%
CS/phút4.8−23%
Vàng/phút280−37%
DMG/phút261−72%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP0%−100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:4026 thg 7, 26
8 / 4 / 94.3 KDA
153 CS (6.0/m)11.0k gold
Người Gác
Đội của bạn
KDA4.25+40%
CS/phút6.0−5%
Vàng/phút428−4%
DMG/phút813−12%
Tầm nhìn/phút1.2+12%
KP40%−4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:0826 thg 7, 26
10 / 4 / 135.8 KDA
135 CS (4.8/m)12.9k gold
KDA Tốt NhấtMáu ĐầuNgười Gác
Đội của bạn
KDA5.75+7%
CS/phút4.8−17%
Vàng/phút459+17%
DMG/phút670−27%
Tầm nhìn/phút1.1+12%
KP57%+31%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:4926 thg 7, 26
9 / 6 / 103.2 KDA
216 CS (6.2/m)16.5k gold
Trụ Đầu TiênNgười Gác
KDA3.17+3%
CS/phút6.2−1%
Vàng/phút473+6%
DMG/phút896−3%
Tầm nhìn/phút1.1+10%
KP37%−10%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng21:0626 thg 7, 26
2 / 2 / 53.5 KDA
187 CS (8.9/m)10.3k gold
Thần FarmTrụ Đầu Tiên
KDA3.50+14%
CS/phút9.1+46%
Vàng/phút490+10%
DMG/phút304−68%
Tầm nhìn/phút0.9−19%
KP25%−40%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:0526 thg 7, 26
4 / 3 / 53.0 KDA
185 CS (6.1/m)11.4k gold
Đỡ Đòn
KDA3.00−51%
CS/phút6.1+14%
Vàng/phút378−9%
DMG/phút526−45%
Tầm nhìn/phút0.8−19%
KP23%−59%
1 / 5
