Tear avatar

Tear#SUP1

Cấp 76

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze III14 LP126W 138L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa90 trận
54%Tỉ lệ thắng
Hỗ Trợ8 trận
38%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Lux
Lux6.4/5.3/7 KDA
56%72 trận
Ahri
Ahri4.4/5.7/6.4 KDA
48%21 trận
Xerath
Xerath2.9/7.1/7.6 KDA
43%7 trận
Sylas
Sylas4/9/1 KDA
0%1 trận
Akali
Akali0/7/0 KDA
0%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 98%
  • Đấu Máy2 · 2%
Hôm qua4 trận · 3T 1B · 75%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA0.85
50%
CS/phút4.5
+41%
Vàng/phút301
7%
DMG/phút864
+46%
Tầm nhìn/phút0.5
28%
KP41%
+3%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA2.11
17%
CS/phút4.3
17%
Vàng/phút315
14%
DMG/phút593
30%
Tầm nhìn/phút0.7
+18%
KP44%
+2%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA12.00
+383%
CS/phút5.4
+4%
Vàng/phút391
+7%
DMG/phút715
15%
Tầm nhìn/phút0.5
6%
KP35%
19%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA5.00
+102%
CS/phút4.0
23%
Vàng/phút378
+4%
DMG/phút964
+15%
Tầm nhìn/phút0.7
+23%
KP43%
+1%
2n trước4 trận · 1T 3B · 25%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA2.25
11%
CS/phút5.9
+14%
Vàng/phút321
12%
DMG/phút740
12%
Tầm nhìn/phút0.9
+57%
KP56%
+31%
so với TB của bạn · 19 trận
KDA0.55
73%
CS/phút4.2
18%
Vàng/phút276
20%
DMG/phút361
42%
Tầm nhìn/phút0.3
41%
KP38%
+2%
so với TB của bạn · 19 trận
KDA0.90
54%
CS/phút4.2
20%
Vàng/phút271
22%
DMG/phút514
16%
Tầm nhìn/phút0.6
+17%
KP26%
32%
so với TB của bạn · 70 trận
KDA6.67
+168%
CS/phút4.8
8%
Vàng/phút359
2%
DMG/phút973
+16%
Tầm nhìn/phút0.7
+14%
KP56%
+29%
1 / 13