Teary#RUIN
10 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:0410 thg 7, 26
2 / 7 / 61.1 KDA
175 CS (5.1/m)10.9k gold
Đỡ ĐònNgười Gác
KDA1.14−62%
CS/phút5.2−7%
Vàng/phút321−23%
DMG/phút772−26%
Tầm nhìn/phút1.0−3%
KP31%−35%
4 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:344 thg 7, 26
2 / 7 / 71.3 KDA
160 CS (5.1/m)9.7k gold
Đỡ Đòn
Đội của bạn
KDA1.29−57%
CS/phút5.1−10%
Vàng/phút306−27%
DMG/phút726−31%
Tầm nhìn/phút0.8−24%
KP47%+1%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại39:004 thg 7, 26
7 / 9 / 112.0 KDA
258 CS (6.6/m)16.1k gold
Xạ Thủ
KDA2.00−9%
CS/phút6.6+13%
Vàng/phút414+9%
DMG/phút1,039+43%
Tầm nhìn/phút0.9+12%
KP40%+14%
3 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:223 thg 7, 26
8 / 6 / 52.2 KDA
263 CS (7.2/m)15.0k gold
Đỡ ĐònNông DânNgười Gác
KDA2.17−25%
CS/phút7.2+31%
Vàng/phút4130%
DMG/phút702−33%
Tầm nhìn/phút1.0−4%
KP38%−19%
2 thg 74 trận · 4T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:502 thg 7, 26
6 / 9 / 152.3 KDA
191 CS (5.0/m)13.6k gold
Đỡ ĐònXạ Thủ
KDA2.33−20%
CS/phút5.0−10%
Vàng/phút358−14%
DMG/phút1,216+19%
Tầm nhìn/phút1.0−8%
KP46%−2%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:342 thg 7, 26
10 / 4 / 156.3 KDA
267 CS (6.9/m)17.8k gold
MVPKDA Tốt NhấtĐỡ Đòn
KDA6.25+128%
CS/phút6.9+25%
Vàng/phút461+12%
DMG/phút1,187+16%
Tầm nhìn/phút1.1+6%
KP63%+37%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:102 thg 7, 26
16 / 4 / 86.0 KDA
170 CS (5.6/m)16.2k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
Đội của bạn
KDA6.00+118%
CS/phút5.6+1%
Vàng/phút536+31%
DMG/phút1,341+31%
Tầm nhìn/phút0.8−23%
KP60%+31%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:392 thg 7, 26
14 / 4 / 65.0 KDA
187 CS (6.3/m)14.9k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA5.00+79%
CS/phút6.3+13%
Vàng/phút503+22%
DMG/phút1,355+33%
Tầm nhìn/phút0.7−32%
KP59%+28%
1 / 7