Tembex#Carde
5n trước8 trận · 4T 4B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:2925 thg 7, 26
4 / 10 / 50.9 KDA
28 CS (1.1/m)10.3k gold
Máu ĐầuNông DânNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:4425 thg 7, 26
16 / 7 / 32.7 KDA
31 CS (1.3/m)13.9k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:3325 thg 7, 26
11 / 5 / 175.6 KDA
206 CS (5.5/m)15.6k gold
Máu ĐầuXạ Thủ
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:0925 thg 7, 26
11 / 10 / 41.5 KDA
70 CS (1.9/m)15.9k gold
Máu ĐầuNông DânNgười Gác
KDA1.50−8%
CS/phút5.7+10%
Vàng/phút428−5%
DMG/phút816−26%
Tầm nhìn/phút1.6+111%
KP38%−24%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:1725 thg 7, 26
8 / 9 / 21.1 KDA
33 CS (1.2/m)12.9k gold
ACEChiến Binh Đồng ĐộiNông Dân
KDA1.11−56%
CS/phút5.5+1%
Vàng/phút458−17%
DMG/phút681−43%
Tầm nhìn/phút1.1−15%
KP83%+46%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng41:5325 thg 7, 26
10 / 5 / 114.2 KDA
102 CS (2.4/m)20.8k gold
Xạ ThủNông DânNgười Gác
KDA4.20+110%
CS/phút6.9+18%
Vàng/phút498−3%
DMG/phút1,231+29%
Tầm nhìn/phút1.4+23%
KP43%−12%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:5525 thg 7, 26
11 / 8 / 11.5 KDA
48 CS (1.9/m)13.1k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu Vàng
KDA1.50−28%
CS/phút5.2−11%
Vàng/phút504−1%
DMG/phút990+2%
Tầm nhìn/phút1.1−8%
KP57%+19%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng30:1425 thg 7, 26
7 / 10 / 10.8 KDA
255 CS (8.4/m)13.8k gold
Thần FarmXạ Thủ
Đội của bạn
KDA0.80−57%
CS/phút8.50%
Vàng/phút456−17%
DMG/phút1,006−33%
Tầm nhìn/phút0.9+12%
KP19%−64%
1 / 9