TempoControl avatar

TempoControl#TCL

Cấp 75

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver IV16 LP246W 249L (50%)

Vị Trí Yêu Thích

Rừng35 trận
51%Tỉ lệ thắng
Trên27 trận
44%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Mordekaiser
Mordekaiser10.8/6.5/5.1 KDA
58%12 trận
Hecarim
Hecarim6.5/2.2/5.5 KDA
45%11 trận
Jhin
Jhin7.2/3.4/6.2 KDA
67%9 trận
Darius
Darius5.4/6.6/6.8 KDA
50%8 trận
Lucian
Lucian14.3/6.8/9.2 KDA
50%6 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn90 · 100%
2n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:4928 thg 7, 26
Swain
9 / 7 / 153.4 KDA
228 CS (6.0/m)16.6k gold
so với TB của bạn · 5 trận
KDA6.25
+99%
CS/phút8.9
+52%
Vàng/phút566
+14%
DMG/phút1,206
+30%
Tầm nhìn/phút0.9
+56%
KP66%
+5%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:5428 thg 7, 26
Swain
14 / 4 / 106.0 KDA
135 CS (4.4/m)14.5k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
3n trước5 trận · 1T 4B · 20%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA3.00
28%
CS/phút5.5
16%
Vàng/phút428
5%
DMG/phút1,002
+32%
Tầm nhìn/phút0.7
+105%
KP47%
11%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:1327 thg 7, 26
Tristana
12 / 7 / 62.6 KDA
179 CS (6.6/m)13.9k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngMáu Đầu
so với TB của bạn · 5 trận
KDA2.50
+108%
CS/phút6.6
4%
Vàng/phút452
+9%
DMG/phút1,157
+50%
Tầm nhìn/phút0.6
+15%
KP47%
+17%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.83
52%
CS/phút6.9
+1%
Vàng/phút353
20%
DMG/phút781
13%
Tầm nhìn/phút0.4
30%
KP37%
16%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.17
90%
CS/phút7.1
+4%
Vàng/phút332
24%
DMG/phút446
52%
Tầm nhìn/phút0.2
64%
KP11%
75%
1 / 12