Tenka avatar

Tenka#Chain

Cấp 36

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
SamiraSamira
18
8T 10B
44.4%-4.71.374.47880.25409
AkaliAkali
11
4T 7B
36.4%-12.81.043.84440.41294
DianaDiana
8
5T 3B
62.5%+12.31.724.16760.46336
AsheAshe
5
2T 3B
40%-9.61.404.64680.34336
MorganaMorgana
2
1T 1B
50%-0.40.942.05140.44280
KatarinaKatarina
1
0T 1B
0%-49.10.623.15180.15283
QiyanaQiyana
1
1T 0B
100%+55.21.204.95600.28281
Bel'VethBel'Veth
1
0T 1B
0%-510.203.91330.71272
SonaSona
1
0T 1B
0%-52.63.001.32170.55304
Kai'SaKai'Sa
1
0T 1B
0%-47.70.834.05970.33358
BrandBrand
1
0T 1B
0%-511.473.08560.17345