Thapi#end
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 16T 20B | 44.4% | -2.9 | 1.90 | 6.9 | 895 | 0.96 | 429 | |
13 5T 8B | 38.5% | -15 | 2.66 | 6.3 | 681 | 0.80 | 392 | |
4 3T 1B | 75% | +21 | 3.00 | 7.4 | 887 | 0.89 | 469 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.6 | 3.00 | 6.7 | 626 | 0.90 | 406 | |
1 0T 1B | 0% | -51.3 | 0.43 | 5.9 | 644 | 0.78 | 272 |