ThatOneSlippy#005
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
101 44T 57B | 43.6% | -6 | 2.10 | 5.2 | 594 | 0.77 | 368 | |
5 4T 1B | 80% | +28.1 | 2.15 | 5.5 | 484 | 0.83 | 371 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.67 | 4.7 | 578 | 0.36 | 255 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 0.50 | 4.8 | 305 | 0.64 | 270 | |
1 1T 0B | 100% | +50.4 | 3.20 | 5.2 | 1,221 | 0.98 | 529 |