TheInge#Inge
6n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại15:4722 thg 7, 26
0 / 1 / 22.0 KDA
133 CS (8.4/m)5.2k gold
Thần Farm
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng28:2622 thg 7, 26
10 / 2 / 99.5 KDA
139 CS (4.9/m)11.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
KDA9.50+421%
CS/phút5.0−19%
Vàng/phút416+13%
DMG/phút936+55%
Tầm nhìn/phút1.1+6%
KP59%+76%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại39:4322 thg 7, 26
5 / 8 / 51.3 KDA
248 CS (6.2/m)14.6k gold
Người Gác
KDA1.25−66%
CS/phút6.2+8%
Vàng/phút367−5%
DMG/phút622−12%
Tầm nhìn/phút1.1+9%
KP38%−6%
21 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại29:4821 thg 7, 26
2 / 9 / 111.4 KDA
36 CS (1.2/m)8.9k gold
Đội của bạn
KDA1.44−45%
CS/phút1.2−15%
Vàng/phút297−1%
DMG/phút319−14%
Tầm nhìn/phút2.4+13%
KP46%−9%
19 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Đặc BiệtThất Bại28:0219 thg 7, 26
2 / 5 / 31.0 KDA
199 CS (7.1/m)9.6k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
KDA1.00−69%
CS/phút7.1+27%
Vàng/phút342−13%
DMG/phút358−54%
Tầm nhìn/phút0.8−26%
KP28%−35%
Đặc BiệtThất Bại41:3619 thg 7, 26
12 / 9 / 122.7 KDA
245 CS (5.9/m)16.0k gold
ACESát Thương Cao NhấtNgười Gác
KDA2.67−10%
CS/phút5.9+1%
Vàng/phút385−8%
DMG/phút1,571+48%
Tầm nhìn/phút1.0−2%
KP59%+8%
Đặc BiệtChiến Thắng33:3619 thg 7, 26
2 / 6 / 142.7 KDA
128 CS (3.8/m)10.3k gold
KDA2.67−29%
CS/phút3.9−26%
Vàng/phút306−14%
DMG/phút459−36%
Tầm nhìn/phút0.8−10%
KP39%−20%
18 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại24:1818 thg 7, 26
0 / 9 / 30.3 KDA
123 CS (5.1/m)7.2k gold
1 / 10