TheMetaSupport#NA11
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
48 21T 27B | 43.8% | -6.6 | 1.39 | 6.2 | 909 | 0.44 | 472 | |
26 12T 14B | 46.2% | -3.4 | 1.53 | 5.5 | 926 | 0.53 | 438 | |
12 6T 6B | 50% | +0.7 | 1.33 | 5.7 | 749 | 0.36 | 450 | |
10 3T 7B | 30% | -20.2 | 1.62 | 5.6 | 884 | 0.52 | 466 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17 | 1.43 | 5.6 | 769 | 0.91 | 486 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.3 | 0.96 | 5.9 | 619 | 0.32 | 403 | |
1 0T 1B | 0% | -47 | 0.88 | 5.6 | 805 | 0.23 | 315 |