TheWithe#NA1
2n trước6 trận · 2T 4B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:3926 thg 7, 26
5 / 3 / 208.3 KDA
42 CS (1.5/m)8.8k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnChiến Binh Đồng ĐộiMáu Đầu
KDA8.33+506%
CS/phút1.5−21%
Vàng/phút320+12%
DMG/phút431+29%
Tầm nhìn/phút1.3−29%
KP66%+70%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:5826 thg 7, 26
11 / 4 / 23.3 KDA
182 CS (5.4/m)13.8k gold
ACEThần FarmĐỡ Đòn
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại20:4426 thg 7, 26
3 / 5 / 21.0 KDA
42 CS (2.0/m)6.5k gold
ACE
Đội của bạn
KDA1.00−72%
CS/phút2.0−21%
Vàng/phút313−10%
DMG/phút534−43%
Tầm nhìn/phút1.5−15%
KP45%+1%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:4326 thg 7, 26
1 / 3 / 176.0 KDA
41 CS (1.3/m)10.0k gold
KDA Tốt Nhất
KDA6.00−22%
CS/phút1.3−7%
Vàng/phút305+3%
DMG/phút363+18%
Tầm nhìn/phút1.7−20%
KP40%−22%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại38:2926 thg 7, 26
4 / 12 / 60.8 KDA
205 CS (5.3/m)14.3k gold
Trụ Đầu Tiên
KDA0.83−41%
CS/phút5.4−11%
Vàng/phút371−13%
DMG/phút486−29%
Tầm nhìn/phút0.6−17%
KP26%−17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại46:4826 thg 7, 26
9 / 11 / 212.7 KDA
48 CS (1.0/m)16.2k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnĐỡ ĐònXạ Thủ
KDA2.73+19%
CS/phút1.0−32%
Vàng/phút347+9%
DMG/phút895+117%
Tầm nhìn/phút2.0+16%
KP53%−24%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:1825 thg 7, 26
20 / 1 / 1232.0 KDA
40 CS (1.4/m)15.4k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtKDA Tốt Nhất
KDA32.00+1112%
CS/phút1.4−9%
Vàng/phút543+44%
DMG/phút913+94%
Tầm nhìn/phút2.2+2%
KP67%+73%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại43:4525 thg 7, 26
8 / 10 / 162.4 KDA
82 CS (1.9/m)16.2k gold
Người Gác
KDA2.40−35%
CS/phút1.9+29%
Vàng/phút370−8%
DMG/phút336−41%
Tầm nhìn/phút2.3+5%
KP32%−31%
1 / 15
