TheWithe avatar

TheWithe#NA1

Cấp 289

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze I26 LP113W 121L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Hỗ Trợ53 trận
45%Tỉ lệ thắng
Trên49 trận
43%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Trundle
Trundle6/7/3.8 KDA
49%41 trận
Morgana
Morgana4.1/4.9/13 KDA
54%13 trận
Pyke
Pyke9.3/5.7/10 KDA
57%7 trận
Swain
Swain2.8/4/4.8 KDA
40%5 trận
Thresh
Thresh3/4.8/8.8 KDA
25%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn99 · 88%
  • Thường (Draft)13 · 12%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt1 · 1%
2n trước6 trận · 2T 4B · 33%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA8.33
+506%
CS/phút1.5
21%
Vàng/phút320
+12%
DMG/phút431
+29%
Tầm nhìn/phút1.3
29%
KP66%
+70%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:5826 thg 7, 26
Chogath
11 / 4 / 23.3 KDA
182 CS (5.4/m)13.8k gold
ACEThần FarmĐỡ Đòn
so với TB của bạn · 3 trận
KDA1.00
72%
CS/phút2.0
21%
Vàng/phút313
10%
DMG/phút534
43%
Tầm nhìn/phút1.5
15%
KP45%
+1%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA6.00
22%
CS/phút1.3
7%
Vàng/phút305
+3%
DMG/phút363
+18%
Tầm nhìn/phút1.7
20%
KP40%
22%
so với TB của bạn · 40 trận
KDA0.83
41%
CS/phút5.4
11%
Vàng/phút371
13%
DMG/phút486
29%
Tầm nhìn/phút0.6
17%
KP26%
17%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.73
+19%
CS/phút1.0
32%
Vàng/phút347
+9%
DMG/phút895
+117%
Tầm nhìn/phút2.0
+16%
KP53%
24%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA32.00
+1112%
CS/phút1.4
9%
Vàng/phút543
+44%
DMG/phút913
+94%
Tầm nhìn/phút2.2
+2%
KP67%
+73%
so với TB của bạn · 6 trận
KDA2.40
35%
CS/phút1.9
+29%
Vàng/phút370
8%
DMG/phút336
41%
Tầm nhìn/phút2.3
+5%
KP32%
31%
1 / 15