TimboProxy#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 3T 2B | 60% | +12.6 | 2.74 | 6.7 | 770 | 0.94 | 421 | |
2 1T 1B | 50% | -4 | 2.23 | 6.7 | 987 | 0.93 | 454 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 2.00 | 6.9 | 456 | 1.02 | 410 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 2.50 | 6.3 | 298 | 0.96 | 419 | |
1 1T 0B | 100% | +50.6 | 6.25 | 0.9 | 178 | 3.54 | 305 |