Time#SS1
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:1727 thg 7, 26
9 / 3 / 75.3 KDA
164 CS (6.8/m)11.9k gold
Thần FarmTrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA5.33+206%
CS/phút6.8+27%
Vàng/phút490+35%
DMG/phút1,167+3%
Tầm nhìn/phút0.5−36%
KP43%+14%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại40:0527 thg 7, 26
2 / 9 / 71.0 KDA
320 CS (8.0/m)17.0k gold
ACEĐỡ ĐònXạ Thủ
KDA1.00−53%
CS/phút8.0+24%
Vàng/phút424−1%
DMG/phút1,246+68%
Tầm nhìn/phút0.7−2%
KP36%−2%
5n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:3725 thg 7, 26
7 / 4 / 32.5 KDA
235 CS (7.2/m)14.1k gold
ACEĐỡ ĐònTrụ Đầu Tiên
KDA2.50+58%
CS/phút7.3+28%
Vàng/phút431+13%
DMG/phút746+7%
Tầm nhìn/phút0.7−20%
KP53%+67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng39:2125 thg 7, 26
12 / 3 / 76.3 KDA
276 CS (7.0/m)17.9k gold
KDA Tốt NhấtTrụ Đầu TiênXạ Thủ
KDA6.33+325%
CS/phút7.1+25%
Vàng/phút456+21%
DMG/phút1,009+49%
Tầm nhìn/phút1.1+31%
KP39%+23%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:0825 thg 7, 26
5 / 6 / 31.3 KDA
174 CS (5.8/m)10.1k gold
ACEĐỡ ĐònNgười Gác
KDA1.33−32%
CS/phút5.8+7%
Vàng/phút334−11%
DMG/phút863−26%
Tầm nhìn/phút0.9+36%
KP50%+31%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng45:5924 thg 7, 26
12 / 8 / 112.9 KDA
253 CS (5.5/m)19.7k gold
MVPĐỡ ĐònTrụ Đầu Tiên
KDA2.88−13%
CS/phút5.5−6%
Vàng/phút428+2%
DMG/phút1,483+15%
Tầm nhìn/phút0.5−31%
KP44%+6%
23 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:0823 thg 7, 26
1 / 10 / 30.4 KDA
133 CS (4.7/m)7.3k gold
Đỡ Đòn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:4523 thg 7, 26
7 / 9 / 10.9 KDA
183 CS (6.0/m)12.2k gold
KDA0.89−45%
CS/phút6.2−10%
Vàng/phút396−10%
DMG/phút579−30%
Tầm nhìn/phút0.8−8%
KP21%−39%
1 / 13
