Time avatar

Time#SS1

Cấp 380

Xếp Hạng Đơn/Đôi

SILVER
Silver II59 LP85W 103L (45%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên90 trận
48%Tỉ lệ thắng
Giữa9 trận
0%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Tryndamere
Tryndamere6.4/6.5/3.8 KDA
41%29 trận
Darius
Darius6.3/6/3.4 KDA
45%20 trận
Shen
Shen4.7/5.5/7.9 KDA
73%11 trận
Illaoi
Illaoi6.8/7.2/7 KDA
44%9 trận
Sion
Sion4.4/5.8/6.6 KDA
25%8 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn93 · 93%
  • Xếp Hạng Linh Hoạt7 · 7%
3n trước2 trận · 1T 1B · 50%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA5.33
+206%
CS/phút6.8
+27%
Vàng/phút490
+35%
DMG/phút1,167
+3%
Tầm nhìn/phút0.5
36%
KP43%
+14%
so với TB của bạn · 7 trận
KDA1.00
53%
CS/phút8.0
+24%
Vàng/phút424
1%
DMG/phút1,246
+68%
Tầm nhìn/phút0.7
2%
KP36%
2%
5n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 19 trận
KDA2.50
+58%
CS/phút7.3
+28%
Vàng/phút431
+13%
DMG/phút746
+7%
Tầm nhìn/phút0.7
20%
KP53%
+67%
so với TB của bạn · 19 trận
KDA6.33
+325%
CS/phút7.1
+25%
Vàng/phút456
+21%
DMG/phút1,009
+49%
Tầm nhìn/phút1.1
+31%
KP39%
+23%
so với TB của bạn · 8 trận
KDA1.33
32%
CS/phút5.8
+7%
Vàng/phút334
11%
DMG/phút863
26%
Tầm nhìn/phút0.9
+36%
KP50%
+31%
6n trước1 trận · 1T 0B · 100%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.88
13%
CS/phút5.5
6%
Vàng/phút428
+2%
DMG/phút1,483
+15%
Tầm nhìn/phút0.5
31%
KP44%
+6%
23 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:0823 thg 7, 26
Galio
1 / 10 / 30.4 KDA
133 CS (4.7/m)7.3k gold
Đỡ Đòn
so với TB của bạn · 28 trận
KDA0.89
45%
CS/phút6.2
10%
Vàng/phút396
10%
DMG/phút579
30%
Tầm nhìn/phút0.8
8%
KP21%
39%
1 / 13