TimmyTheTimbitV#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 1T 3B | 25% | -22.4 | 1.90 | 1.1 | 597 | 3.18 | 339 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.5 | 2.32 | 5.0 | 590 | 1.11 | 428 | |
2 2T 0B | 100% | +50.3 | 4.33 | 5.4 | 917 | 0.86 | 484 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 5.50 | 5.0 | 859 | 1.30 | 450 |