Toadd#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 15T 21B | 41.7% | -9.1 | 2.95 | 7.6 | 1,123 | 1.32 | 432 | |
13 9T 4B | 69.2% | +20.6 | 2.76 | 6.9 | 992 | 1.51 | 424 | |
5 4T 1B | 80% | +28.6 | 2.57 | 2.3 | 767 | 3.11 | 358 | |
4 2T 2B | 50% | +1.3 | 2.56 | 5.7 | 942 | 1.00 | 392 | |
2 0T 2B | 0% | -45.8 | 1.75 | 6.0 | 933 | 1.27 | 388 |