Toaster#What
5n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:1324 thg 7, 26
6 / 1 / 915.0 KDA
188 CS (5.8/m)13.0k gold
KDA Tốt NhấtNgười Gác
Đội của bạn
KDA15.00+333%
CS/phút6.0−1%
Vàng/phút403−14%
DMG/phút477−35%
Tầm nhìn/phút1.0+75%
KP39%−7%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:0724 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút451−2%
DMG/phút81−91%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Đấu MáyChiến Thắng15:5324 thg 7, 26
22 / 5 / 65.6 KDA
77 CS (4.8/m)18.1k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA5.60−47%
CS/phút5.4−15%
Vàng/phút1,137+14%
DMG/phút2,312+66%
Tầm nhìn/phút0.4+5%
KP67%+119%
21 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:5321 thg 7, 26
13 / 6 / 42.8 KDA
184 CS (6.6/m)14.1k gold
Thần FarmTrụ Đầu TiênXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.83+30%
CS/phút6.8−1%
Vàng/phút505+12%
DMG/phút1,086+34%
Tầm nhìn/phút0.8+1%
KP34%−35%
20 thg 74 trận · 1T 3B · 25%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng40:3720 thg 7, 26
7 / 6 / 143.5 KDA
272 CS (6.7/m)18.0k gold
Thần FarmNgười Gác
KDA3.50+72%
CS/phút6.8−2%
Vàng/phút443−5%
DMG/phút861+1%
Tầm nhìn/phút0.9+8%
KP49%+5%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:2320 thg 7, 26
8 / 9 / 71.7 KDA
218 CS (6.9/m)15.8k gold
ACEDẫn Đầu VàngTrụ Đầu Tiên
KDA1.67−33%
CS/phút6.9+1%
Vàng/phút504+12%
DMG/phút824−5%
Tầm nhìn/phút0.7−17%
KP58%+28%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:1120 thg 7, 26
6 / 5 / 72.6 KDA
208 CS (7.4/m)12.7k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.60+16%
CS/phút7.4+9%
Vàng/phút450−3%
DMG/phút789−9%
Tầm nhìn/phút1.0+22%
KP52%+13%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3020 thg 7, 26
6 / 9 / 81.6 KDA
216 CS (6.9/m)13.0k gold
KDA1.56−39%
CS/phút6.9−1%
Vàng/phút413−13%
DMG/phút772−12%
Tầm nhìn/phút0.8−8%
KP54%+17%
1 / 16
