Tobita#RAT
6n trước5 trận · 0T 5B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1422 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút421−12%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:5222 thg 7, 26
14 / 7 / 62.9 KDA
176 CS (6.6/m)13.9k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtMáu ĐầuNgười Gác
KDA2.86+38%
CS/phút6.7+3%
Vàng/phút519+9%
DMG/phút965+6%
Tầm nhìn/phút1.2+12%
KP57%+24%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:2722 thg 7, 26
20 / 8 / 43.0 KDA
182 CS (6.4/m)17.9k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu Vàng
KDA3.00+46%
CS/phút6.50%
Vàng/phút629+34%
DMG/phút1,079+19%
Tầm nhìn/phút1.1+9%
KP63%+39%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:0622 thg 7, 26
7 / 5 / 42.2 KDA
255 CS (7.7/m)13.7k gold
Trụ Đầu TiênNông DânNgười Gác
KDA2.20+10%
CS/phút7.7+17%
Vàng/phút413−6%
DMG/phút879+3%
Tầm nhìn/phút0.9−16%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại22:1222 thg 7, 26
2 / 2 / 01.0 KDA
183 CS (8.2/m)8.0k gold
Nông DânNgười Gác
KDA1.00−53%
CS/phút8.2+28%
Vàng/phút362−25%
DMG/phút385−59%
Tầm nhìn/phút1.1+10%
KP40%−14%
17 thg 73 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:3817 thg 7, 26
7 / 8 / 92.0 KDA
176 CS (6.9/m)11.2k gold
ACENgười Gác
Đội của bạn
KDA2.00−9%
CS/phút6.9−8%
Vàng/phút438+6%
DMG/phút894+5%
Tầm nhìn/phút1.1+29%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:0917 thg 7, 26
4 / 5 / 41.6 KDA
250 CS (8.3/m)14.3k gold
Thần FarmNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:2617 thg 7, 26
11 / 10 / 41.5 KDA
243 CS (6.3/m)18.8k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA1.50−30%
CS/phút6.8+6%
Vàng/phút490+3%
DMG/phút1,038+14%
Tầm nhìn/phút0.9−12%
KP37%−22%
1 / 4
