TonyPane#RITO
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 0T 2B | 0% | -47.9 | 1.40 | 3.4 | 331 | 0.82 | 285 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 0.94 | 4.3 | 458 | 0.68 | 304 | |
1 0T 1B | 0% | -50.2 | 0.00 | 4.3 | 195 | 0.52 | 240 | |
1 1T 0B | 100% | +47.8 | 0.83 | 4.4 | 384 | 0.59 | 282 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 0.00 | 1.5 | 272 | 0.83 | 217 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 2.75 | 4.5 | 545 | 0.75 | 386 |