Toothless avatar

Toothless#2850

Cấp 52

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze IV87 LP103W 118L (47%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên43 trận
51%Tỉ lệ thắng
Giữa28 trận
54%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Yone
Yone7.2/11.8/6.2 KDA
17%6 trận
MissFortune
MissFortune12.5/6.7/6.3 KDA
50%6 trận
Ekko
Ekko5.6/4.8/4.6 KDA
80%5 trận
Chogath
Chogath12.4/7.8/4.4 KDA
40%5 trận
Darius
Darius1.8/6.5/2.8 KDA
50%4 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 98%
  • Thường (Draft)2 · 2%
Hôm qua5 trận · 2T 3B · 40%
Thường (Draft)Chiến Thắng47:1829 thg 7, 26
Fizz
9 / 17 / 70.9 KDA
170 CS (3.6/m)15.2k gold
Người Gác
Thường (Draft)Thất Bại23:4829 thg 7, 26
Fizz
8 / 6 / 62.3 KDA
97 CS (4.1/m)9.8k gold
so với TB của bạn · 4 trận
KDA4.33
+139%
CS/phút5.4
+47%
Vàng/phút499
+21%
DMG/phút789
+1%
Tầm nhìn/phút0.6
+12%
KP39%
16%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:5329 thg 7, 26
Volibear
2 / 13 / 70.7 KDA
152 CS (5.1/m)8.8k gold
Máu ĐầuNgười Gác
so với TB của bạn · 5 trận
KDA0.68
47%
CS/phút5.5
5%
Vàng/phút353
10%
DMG/phút831
10%
Tầm nhìn/phút0.8
+12%
KP31%
16%
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
so với TB của bạn · 3 trận
KDA0.25
68%
CS/phút6.4
+38%
Vàng/phút303
4%
DMG/phút600
+2%
Tầm nhìn/phút0.6
+1%
KP14%
41%
so với TB của bạn · 2 trận
KDA1.29
29%
CS/phút6.5
+13%
Vàng/phút352
17%
DMG/phút617
44%
Tầm nhìn/phút0.8
0%
KP23%
37%
so với TB của bạn · 5 trận
KDA2.25
24%
CS/phút5.8
+6%
Vàng/phút444
14%
DMG/phút1,029
14%
Tầm nhìn/phút0.6
4%
KP60%
5%
1 / 13