Tourque avatar

Tourque#REN

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Aurelion SolAurelion Sol
12
4T 8B
33.3%-18.52.407.47060.55404
SwainSwain
7
5T 2B
71.4%+21.42.705.68470.84380
FizzFizz
4
1T 3B
25%-26.62.684.99070.76418
NasusNasus
4
3T 1B
75%+23.21.946.95580.57409
SmolderSmolder
3
2T 1B
66.7%+16.81.487.17070.65382
WarwickWarwick
2
1T 1B
50%-1.52.504.55480.64426
RenektonRenekton
2
1T 1B
50%-1.32.558.41,1680.80456
PantheonPantheon
2
0T 2B
0%-49.51.534.37231.57348
LuluLulu
1
0T 1B
0%-49.40.671.9560.39269
LeBlancLeBlanc
1
0T 1B
0%-51.80.606.53540.79301
MalphiteMalphite
1
1T 0B
100%+49.30.005.92890.51288
AniviaAnivia
1
1T 0B
100%+52.92.306.78980.67388