Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Rell | 41 17T 24B | 41.5% | -11.1 | 2.27 | 3.4 | 644 | 0.64 | 333 |
Poppy | 1 1T 0B | 100% | +50 | 2.50 | 3.4 | 629 | 0.54 | 337 |