Tree#MEEP
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 1T 4B | 20% | -28.7 | 1.38 | 5.1 | 382 | 0.54 | 353 | |
4 3T 1B | 75% | +25.4 | 2.73 | 5.4 | 494 | 0.58 | 384 | |
3 0T 3B | 0% | -50.8 | 0.68 | 0.6 | 209 | 1.43 | 240 | |
1 0T 1B | 0% | -50.7 | 2.00 | 4.0 | 581 | 0.68 | 347 |