Trimsy#Paps
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
95 52T 43B | 54.7% | +4.7 | 3.13 | 1.3 | 674 | 1.78 | 326 | |
3 2T 1B | 66.7% | +18.3 | 1.74 | 0.6 | 324 | 1.77 | 320 | |
2 1T 1B | 50% | +0.1 | 0.93 | 0.8 | 279 | 1.85 | 292 |