Trinity876#TPB
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
66 35T 31B | 53% | +2.7 | 4.75 | 6.0 | 830 | 1.40 | 384 | |
15 6T 9B | 40% | -12.9 | 2.33 | 7.2 | 840 | 1.07 | 420 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16 | 1.78 | 5.4 | 680 | 1.09 | 344 | |
2 1T 1B | 50% | +0.8 | 0.86 | 5.7 | 519 | 0.93 | 312 | |
2 0T 2B | 0% | -51.6 | 1.47 | 6.7 | 539 | 1.26 | 377 | |
1 0T 1B | 0% | -48.9 | 1.33 | 7.1 | 657 | 1.01 | 392 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 1.67 | 5.3 | 1,211 | 0.76 | 380 |