Triplex369#Tri3
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 2T 8B | 20% | -34.1 | 1.98 | 4.6 | 335 | 0.34 | 344 | |
6 2T 4B | 33.3% | -17.9 | 0.85 | 3.8 | 207 | 0.42 | 310 | |
2 0T 2B | 0% | -50.3 | 1.00 | 4.3 | 340 | 0.24 | 266 | |
2 0T 2B | 0% | -51.7 | 0.71 | 4.7 | 209 | 0.28 | 334 | |
2 0T 2B | 0% | -50.5 | 1.29 | 6.0 | 472 | 0.23 | 338 | |
1 0T 1B | 0% | -51.4 | 0.20 | 3.9 | 171 | 0.00 | 244 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 0.17 | 5.2 | 219 | 0.40 | 298 |