TrueRigmaroles#UG56
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 7T 12B | 36.8% | -17.3 | 2.35 | 6.0 | 676 | 1.31 | 428 | |
4 3T 1B | 75% | +24.9 | 2.70 | 5.6 | 997 | 1.22 | 462 | |
3 1T 2B | 33.3% | -16.4 | 3.07 | 5.5 | 714 | 1.47 | 409 | |
2 1T 1B | 50% | +0.5 | 1.81 | 4.2 | 651 | 1.35 | 392 | |
1 0T 1B | 0% | -50.5 | 0.00 | 4.3 | 0 | 0.00 | 412 | |
1 0T 1B | 0% | -52.3 | 2.22 | 5.4 | 775 | 1.40 | 398 |