TwoBox OneFunge#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 2T 1B | 66.7% | +14.9 | 3.00 | 7.2 | 1,027 | 0.97 | 434 | |
2 0T 2B | 0% | -50.4 | 1.00 | 7.2 | 747 | 0.80 | 379 | |
1 1T 0B | 100% | +49.6 | 4.60 | 0.8 | 766 | 2.68 | 329 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 0.70 | 5.0 | 626 | 0.96 | 362 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 2.58 | 1.9 | 1,147 | 2.96 | 342 | |
1 0T 1B | 0% | -50.8 | 3.00 | 7.8 | 1,579 | 0.57 | 512 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 5.50 | 4.8 | 1,356 | 1.30 | 384 |