Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Shen | 10 3T 7B | 30% | -19 | 0.95 | 3.7 | 484 | 0.57 | 274 |
Garen | 2 0T 2B | 0% | -49.8 | 0.63 | 5.4 | 383 | 0.38 | 321 |
Mordekaiser | 1 0T 1B | 0% | -54 | 0.00 | 2.5 | 439 | 0.12 | 198 |